Cấp: HSK 7–9Từ ghép
娇气
Phồn thể: [嬌氣]Nghĩa tiếng Việtmỏng manh; khó tính; kén cá chọn canh
Âm Hán Việtkiều khí
- 2 chữ
- 13 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 mỏng manh
- 2 khó tính
- 3 kén cá chọn canh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 别的[別的][biết đích]Cấp: HSK 3khác
- 害怕[hại phạ]Cấp: HSK 3sợ hãi; lo sợ
- 记者[記者][kí giả]Cấp: HSK 4phóng viên; nhà báo
- 辛苦[tân khổ]Cấp: HSK 4mệt nhọc; vất vả; khó khăn
- 细心[細心][tới tâm]Cấp: HSK 4cẩn thận; tỉ mỉ
- 愉快[du khoái]Cấp: HSK 4vui tươi; một cách vui vẻ; vui thích
- 承受[thừa thụ]Cấp: HSK 5chịu đựng; chống đỡ; thừa kế
- 平台[平臺][bình thai]Cấp: HSK 5nền tảng; sân thượng; tòa nhà mái bằng