Từ ghép
陈娇
Phồn thể: [陳嬌]Nghĩa tiếng ViệtChen Jiao, vợ đầu của hoàng đế 汉武帝 (HànWǔdì), mất khoảng năm 110 TCN
- 2 chữ
- 16 nét
Nghĩa
- 1 Chen Jiao, vợ đầu của hoàng đế 汉武帝 (HànWǔdì), mất khoảng năm 110 TCN
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.