Houzii
← Từ điển
Từ ghép

娇儿

Phồn thể: [嬌兒]
jiāo'ér
Nghĩa tiếng Việtcon trai yêu quý
  • 2 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 con trai yêu quý

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập