Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

矫正

Phồn thể: [矯正]
jiǎozhèng
Nghĩa tiếng Việtsửa chữa; chỉnh (ví dụ: khuyết tật cơ thể như thính giác hoặc thị lực); chữa
Âm Hán Việtkiểu chính
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sửa chữa
  2. 2 chỉnh (ví dụ: khuyết tật cơ thể như thính giác hoặc thị lực)
  3. 3 chữa
  4. 4 chỉnh sửa
  5. 5 hiệu chỉnh
  6. 6 làm thẳng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập