Houzii
← Từ điển
Từ ghép

牙齿矫正器

Phồn thể: [牙齒矯正器]
yáchǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)jiǎozhèngqìSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtmắc cài chỉnh nha
  • 5 chữ
  • 44 nét