Houzii
← Từ điển
Từ ghép

齿列矫正

Phồn thể: [齒列矯正]
chǐlièjiǎozhèng
Nghĩa tiếng Việtđiều trị chỉnh nha; chỉnh nha
  • 4 chữ
  • 30 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 điều trị chỉnh nha
  2. 2 chỉnh nha

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập