Từ ghép
齿列矫正
Phồn thể: [齒列矯正]Nghĩa
- 1 điều trị chỉnh nha
- 2 chỉnh nha
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.