Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

矫

Phồn thể: [矯]
jiáo
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 矫情 (jiáoqing)
  • 1 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 dùng trong 矫情 (jiáoqing)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

矫

Phồn thể: [矯]
jiǎo
Nghĩa tiếng Việtsửa chữa; chỉnh đốn; sửa lại
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 8 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sửa chữa
  2. 2 chỉnh đốn
  3. 3 sửa lại
  4. 4 mạnh mẽ
  5. 5 dũng cảm
  6. 6 giả vờ
  7. 7 giả tạo
  8. 8 kiểu cách

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

矫

Phồn thể: [矯]
Jiǎo
Nghĩa tiếng Việthọ [Jiao3]
  • 1 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Jiao3]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập