Từ ghép
矫治
Phồn thể: [矯治]Nghĩa tiếng Việtsửa chữa (ví dụ: thị lực hoặc thính giác); chỉnh đốn; chữa trị
- 2 chữ
- 19 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 sửa chữa (ví dụ: thị lực hoặc thính giác)
- 2 chỉnh đốn
- 3 chữa trị
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.