Houzii
← Từ điển
Từ ghép

矫矫

Phồn thể: [矯矯]
jiǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)jiǎoSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtdũng cảm; anh dũng; xuất chúng
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dũng cảm
  2. 2 anh dũng
  3. 3 xuất chúng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập