Từ ghép
矫矫
Phồn thể: [矯矯]Nghĩa
- 1 dũng cảm
- 2 anh dũng
- 3 xuất chúng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.