Houzii
← Từ điển
Từ ghép

矫味剂

Phồn thể: [矯味劑]
jiǎowèijì
Nghĩa tiếng Việtchất điều vị; chất tạo mùi vị
  • 3 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chất điều vị
  2. 2 chất tạo mùi vị

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập