Houzii
← Từ điển
Từ ghép

矫诏

Phồn thể: [矯詔]
jiǎozhào
Nghĩa tiếng Việtgiả vờ thay mặt hoàng đế
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 giả vờ thay mặt hoàng đế

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập