Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

矫情

Phồn thể: [矯情]
jiáoqing
Nghĩa tiếng Việt(tiếng địa phương Bắc Kinh) hay cãi; vô lý
  • 2 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 (tiếng địa phương Bắc Kinh) hay cãi; vô lý

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

矫情

Phồn thể: [矯情]
jiǎoqíng
Nghĩa tiếng Việtbị ảnh hưởng; không tự nhiên; giả tạo
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bị ảnh hưởng
  2. 2 không tự nhiên
  3. 3 giả tạo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập