Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

医

Phồn thể: [醫]
yī
Nghĩa tiếng Việty học; y tế; bác sĩ
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 y học
  2. 2 y tế
  3. 3 bác sĩ
  4. 4 chữa trị
  5. 5 điều trị

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập