Chữ Hán
殹
Nghĩa(cổ) (nghĩa không rõ); (trợ từ kết thúc)
Bộ thủ殳
- 11 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- (cổ) (nghĩa không rõ); (trợ từ kết thúc)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 医 + 殳
- 医yīy học; y tế; bác sĩ
- 殳shūgiáo bằng tre hoặc gỗ; bộ Khang Hy số 79, xuất hiện trong 段 (duàn), 毅 (yì), 杀 (shā) v.v.
- Phần chỉ nghĩa: 殳
- Phần chỉ âm: 医
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.