Houzii
← Từ điển
Từ ghép

生技医药

Phồn thể: [生技醫藥]
shēngjìyīyào
Nghĩa tiếng Việtdược phẩm sinh học; thuốc sản xuất bằng công nghệ sinh học
  • 4 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa