Từ ghép
医药分离
Phồn thể: [醫藥分離]Nghĩa tiếng Việttách biệt tư vấn y tế khỏi việc kê đơn thuốc, chính sách đề xuất để chống lại vấn đề "thuốc nuôi bác sĩ" ở Trung Quốc 以药养医 (yǐyàoyǎngyī)
- 4 chữ
- 30 nét
Nghĩa
- 1 tách biệt tư vấn y tế khỏi việc kê đơn thuốc, chính sách đề xuất để chống lại vấn đề "thuốc nuôi bác sĩ" ở Trung Quốc 以药养医 (yǐyàoyǎngyī)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.