Houzii
← Từ điển
Từ ghép

医药商店

Phồn thể: [醫藥商店]
yīyàoshāngdiàn
Nghĩa tiếng Việtnhà thuốc; dược sĩ; hiệu thuốc
  • 4 chữ
  • 35 nét
  • 3 nghĩa