鬼魂Từ ghép鬼魂guǐhúnNghĩa tiếng Việtma2 chữ22 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 maPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.鬼[quỷ]linh hồn; ma; quỷ; (hậu tố) người có tật xấu hoặc nghiện ngập gì đó; xảo quyệt; khôn lanh; nhiều mưu kế (biến thể của 诡 (guǐ))Trang chữ →魂biến thể cũ của 魂 (hún)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →