Houzii
← Từ điển
Từ ghép

魂灵

Phồn thể: [魂靈]
húnlíng
Nghĩa tiếng Việtlinh hồn; tâm trí; ý tưởng
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 linh hồn
  2. 2 tâm trí
  3. 3 ý tưởng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập