Houzii
← Từ điển
Từ ghép

精魂

jīnghún
Nghĩa tiếng Việttinh thần; linh hồn
  • 2 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tinh thần
  2. 2 linh hồn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập