魂魄Từ ghép魂魄húnpòNghĩa tiếng Việtlinh hồn2 chữ27 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 linh hồnPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.魂biến thể cũ của 魂 (hún)Trang chữ →魄linh hồn; hồn phách (tức là gắn liền với cơ thể)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →