Chữ Hán
魄
Nghĩalinh hồn; hồn phách (tức là gắn liền với cơ thể)
Bộ thủ鬼
- 14 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
- 4 từ có chữ này
Cách đọc
- linh hồn; hồn phách (tức là gắn liền với cơ thể)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 白 + 鬼
- 白bái[bạch]trắng; tuyết; tinh khiết
- 鬼guǐ[quỷ]linh hồn; ma; quỷ; (hậu tố) người có tật xấu hoặc nghiện ngập gì đó; xảo quyệt; khôn lanh; nhiều mưu kế (biến thể của 诡 (guǐ))
- Phần chỉ nghĩa: 鬼
- Phần chỉ âm: 白
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.