Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

魄力

pòlì
Nghĩa tiếng Việtcan đảm; táo bạo; sự quyết đoán
Âm Hán Việtphách lực
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 can đảm
  2. 2 táo bạo
  3. 3 sự quyết đoán
  4. 4 nghị lực

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập