Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

惊心动魄

Phồn thể: [驚心動魄]
jīngxīndòngpò
Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) nghẹt thở; rùng rợn; đầy kinh ngạc
Âm Hán Việtkinh tâm động phách
  • 4 chữ
  • 35 nét

Nghĩa

  1. 1 (thành ngữ) nghẹt thở; rùng rợn; đầy kinh ngạc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập