Chữ đơn
魄
Nghĩa tiếng Việtlinh hồn; hồn phách (tức là gắn liền với cơ thể)
- 1 chữ
- 14 nét
Nghĩa
- 1 linh hồn; hồn phách (tức là gắn liền với cơ thể)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 魄力[phách lực]Cấp: HSK 7–9can đảm; táo bạo; sự quyết đoán
- 气魄[氣魄][khí phách]Cấp: HSK 7–9tinh thần; sự táo bạo; quan điểm tích cực
- 体魄[體魄][thể phách]Cấp: HSK 7–9thể chất; vóc dáng
- 惊心动魄[驚心動魄][kinh tâm động phách]Cấp: HSK 7–9(thành ngữ) nghẹt thở; rùng rợn; đầy kinh ngạc
- 胆魄[膽魄]sự táo bạo; dũng cảm
- 丹魄hổ phách
- 动魄[動魄]gây sốc; làm chấn động
- 魂魄linh hồn
- 虎魄biến thể của 琥珀 (hǔpò)
- 丽魄[麗魄]mặt trăng
- 落魄sa cơ lỡ vận; lâm vào cảnh khốn cùng; không bị ràng buộc
- 七魄bảy phách trong Đạo giáo, đại diện cho đời sống và dục vọng thể xác; tương phản với 三魂 ba hồn bất tử