Houzii
← Từ điển
Từ ghép

胆魄

Phồn thể: [膽魄]
dǎnpò
Nghĩa tiếng Việtsự táo bạo; dũng cảm
  • 2 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 sự táo bạo; dũng cảm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập