Từ ghép
落魄
Nghĩa tiếng Việtsa cơ lỡ vận; lâm vào cảnh khốn cùng; không bị ràng buộc
- 2 chữ
- 26 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 sa cơ lỡ vận
- 2 lâm vào cảnh khốn cùng
- 3 không bị ràng buộc
- 4 không theo lẽ thường
- 5 cũng đọc là [luo4 tuo4]
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.