Houzii
← Từ điển
Từ ghép

丧魂落魄

Phồn thể: [喪魂落魄]
sànghúnluòpò
Nghĩa tiếng Việtsợ mất vía (thành ngữ); hoảng loạn
  • 4 chữ
  • 47 nét