Từ ghép
丧魂落魄
Phồn thể: [喪魂落魄]Nghĩa
- 1 sợ mất vía (thành ngữ); hoảng loạn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 丧mất thứ gì đó trừu tượng nhưng quan trọng (dũng khí, quyền uy, cuộc sống, v.v.); bị mất (người phối ngẫu, v.v.); chếtTrang chữ →
- 魂linh hồn; tinh thần; linh hồn bất tử (có thể tách rời khỏi cơ thể)Trang chữ →
- 落[lạc]rơi hoặc rụng; (mặt trời) lặn; (thủy triều) rútTrang chữ →
- 魄linh hồn; hồn phách (tức là gắn liền với cơ thể)Trang chữ →