Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
sàng · sāng

丧

Nghĩasàng mất thứ gì đó trừu tượng nhưng quan trọng (dũng khí, quyền uy, cuộc sống, v.v.); bị mất (người phối ngẫu, v.v.); chết; sāng đồ tang; đám tang; (cũ) thi thể
Bộ thủ十
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: HSK 6
  • 4 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • sàngmất thứ gì đó trừu tượng nhưng quan trọng (dũng khí, quyền uy, cuộc sống, v.v.); bị mất (người phối ngẫu, v.v.); chết
  • sāngđồ tang; đám tang; (cũ) thi thể

Cấu tạo

Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 亡 (nguồn chưa rõ phần này)

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.