Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

丧生

Phồn thể: [喪生]
sàngshēng
Nghĩa tiếng Việtchết; mất mạng
Âm Hán Việttang sinh
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa