Chữ đơnChữ đa âm
丧
Phồn thể: [喪]Nghĩa tiếng Việtmất thứ gì đó trừu tượng nhưng quan trọng (dũng khí, quyền uy, cuộc sống, v.v.); bị mất (người phối ngẫu, v.v.); chết
- 1 chữ
- 8 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 mất thứ gì đó trừu tượng nhưng quan trọng (dũng khí, quyền uy, cuộc sống, v.v.)
- 2 bị mất (người phối ngẫu, v.v.)
- 3 chết
- 4 thất vọng
- 5 nản chí
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 丧失[喪失][tang thất]Cấp: HSK 6mất; mất đi
- 沮丧[沮喪]Cấp: HSK 7–9chán nản; suy sụp; thất vọng
- 丧生[喪生][tang sinh]Cấp: HSK 7–9chết; mất mạng
- 垂头丧气[垂頭喪氣][thùy đầu tang khí]Cấp: HSK 7–9cúi đầu ủ rũ (thành ngữ); chán nản; mất tinh thần
- 懊丧[懊喪]chán nản; thất vọng; suy sụp
- 报丧[報喪]báo tang
- 奔丧[奔喪]vội vã về nhà để dự tang lễ của cha mẹ hoặc ông bà
- 出丧[出喪]tổ chức đám tang
- 吊丧[弔喪]viếng thăm gia quyến để chia buồn
- 发丧[發喪]tổ chức tang lễ
- 服丧[服喪]đang chịu tang
- 父丧[父喪]cái chết của cha
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan