Cấp: HSK 7–9Từ ghépThành ngữ
垂头丧气
Phồn thể: [垂頭喪氣]Nghĩa tiếng Việtcúi đầu ủ rũ (thành ngữ); chán nản; mất tinh thần
Âm Hán Việtthùy đầu tang khí
- 4 chữ
- 25 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1Thành ngữ cúi đầu ủ rũ (thành ngữ); chán nản
- 2 mất tinh thần
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 鼻子[tị tí]Cấp: HSK 4mũi
- 厚[hậu]Cấp: HSK 4dày; sâu hoặc uyên thâm; tốt bụng
- 细心[細心][tới tâm]Cấp: HSK 4cẩn thận; tỉ mỉ
- 保险[保險][bảo hiểm]Cấp: HSK 5bảo hiểm; an toàn; bảo đảm
- 距[cựa]Cấp: HSK 5cách, khoảng cách (từ nơi này đến nơi khác)
- 雾[霧][vụ]Cấp: HSK 5sương mù; sương
- 虚心[虛心][hư tâm]Cấp: HSK 5cởi mở; khiêm tốn
- 眼泪[眼淚][nhãn lệ]Cấp: HSK 5nước mắt; khóc