Từ ghép
懊丧
Phồn thể: [懊喪]Nghĩa
- 1 chán nản
- 2 thất vọng
- 3 suy sụp
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.