Houzii
← Từ điển
Từ ghép

丢魂落魄

Phồn thể: [丟魂落魄]
diūhúnluòpò
Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) mê mang; mất tự chủ
  • 4 chữ
  • 45 nét