Từ ghép
凄黯
Phồn thể: [淒黯]Nghĩa
- 1 ảm đạm
- 2 ủ rũ
- 3 cũng viết 凄暗 (qī'àn)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.