Houzii
← Từ điển
Từ ghép

凄黯

Phồn thể: [淒黯]
qī'àn
Nghĩa tiếng Việtảm đạm; ủ rũ; cũng viết 凄暗 (qī'àn)
  • 2 chữ
  • 31 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ảm đạm
  2. 2 ủ rũ
  3. 3 cũng viết 凄暗 (qī'àn)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập