Chữ Hán
凄
Nghĩalạnh thấu xương; băng giá; thảm thương; biến thể của 凄 (qī); buồn thương; đau buồn; lạnh lẽo dữ dội; băng giá; ảm đạm
Bộ thủ冫
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 2 từ có chữ này
Cách đọc
- lạnh thấu xương; băng giá; thảm thương
- biến thể của 凄 (qī); buồn thương; đau buồn
- lạnh lẽo dữ dội; băng giá; ảm đạm
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 冫 + 妻
- 冫bīngbộ "băng" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 15), xuất hiện trong 冰 (bīng), 次 (cì) v.v., được biết đến như 两点水 (liǎngdiǎnshuǐ)
- 妻qìgả (con gái)
- Phần chỉ nghĩa: 冫
- Phần chỉ âm: 妻
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.