Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
qī · qī · qī

凄

Nghĩalạnh thấu xương; băng giá; thảm thương; biến thể của 凄 (qī); buồn thương; đau buồn; lạnh lẽo dữ dội; băng giá; ảm đạm
Bộ thủ冫
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • qīlạnh thấu xương; băng giá; thảm thương
  • qībiến thể của 凄 (qī); buồn thương; đau buồn
  • qīlạnh lẽo dữ dội; băng giá; ảm đạm

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 冫 + 妻

  • Phần chỉ nghĩa: 冫
  • Phần chỉ âm: 妻

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.