Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

凄

qī
Nghĩa tiếng Việtlạnh thấu xương; băng giá; thảm thương
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 8 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

凄

Phồn thể: [悽]
qī
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 凄 (qī); buồn thương; đau buồn
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 3 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

凄

Phồn thể: [淒]
qī
Nghĩa tiếng Việtlạnh lẽo dữ dội; băng giá; ảm đạm
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 6 nghĩa