Chữ đơnChữ đa âm
凄
Nghĩa tiếng Việtlạnh thấu xương; băng giá; thảm thương
- 1 chữ
- 10 nét
- 8 nghĩa
Nghĩa
- 1 lạnh thấu xương
- 2 băng giá
- 3 thảm thương
- 4 ảm đạm
- 5 u ám
- 6 đau buồn
- 7 tang thương
- 8 cũng viết là 凄 (qī)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 凄凉[悽涼][thê lương]Cấp: HSK 7–9ảm đạm; khốn khổ
- 凄凉[淒涼]Cấp: HSK 7–9hiu quạnh (nơi chốn)
- 悲凄[悲悽]đáng thương; đau buồn
- 凄哀[悽哀]thê lương; đau buồn
- 凄暗[淒暗]ảm đạm; ủ rũ
- 凄黯[淒黯]ảm đạm; ủ rũ; cũng viết 凄暗 (qī'àn)
- 凄惨[悽慘]than thở; bi thương; khốn khổ
- 凄恻[悽惻]đau khổ; bi thương
- 凄楚[悽楚]buồn bã; thê thảm; khốn khổ
- 凄怆[悽愴]đau đớn; đau lòng; xé lòng
- 凄梗(văn học) khóc than; nghẹn ngào
- 凄寒[淒寒]lạnh lẽo và hoang vắng