Houzii
← Từ điển
Từ ghép

凄楚

Phồn thể: [悽楚]
qīchǔ
Nghĩa tiếng Việtbuồn bã; thê thảm; khốn khổ
  • 2 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 buồn bã; thê thảm; khốn khổ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập