Houzii
← Từ điển
Từ ghép

凄暗

Phồn thể: [淒暗]
qī'àn
Nghĩa tiếng Việtảm đạm; ủ rũ
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ảm đạm
  2. 2 ủ rũ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập