Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

凄凉

Phồn thể: [悽涼]
qīliáng
Nghĩa tiếng Việtảm đạm; khốn khổ
Âm Hán Việtthê lương
  • 2 chữ
  • 20 nét
Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

凄凉

Phồn thể: [淒涼]
qīliáng
Nghĩa tiếng Việthiu quạnh (nơi chốn)
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 hiu quạnh (nơi chốn)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập