Từ ghép
黯然失色
Nghĩa
- 1 mất đi vẻ rực rỡ
- 2 mất sức hút
- 3 bị lu mờ
- 4 bị làm cho lu mờ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.