Houzii
← Từ điển
Từ ghép

黯然失色

ànránshīsè
Nghĩa tiếng Việtmất đi vẻ rực rỡ; mất sức hút; bị lu mờ
  • 4 chữ
  • 44 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mất đi vẻ rực rỡ
  2. 2 mất sức hút
  3. 3 bị lu mờ
  4. 4 bị làm cho lu mờ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập