Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép
dúyīn

读音

Phồn thể: [讀音]
Nghĩa tiếng Việtcách phát âm; âm đọc mang tính văn liệu (thay vì khẩu ngữ) của một chữ Hán
Âm Hán Việtđộc âm
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cách phát âm
  2. 2 âm đọc mang tính văn liệu (thay vì khẩu ngữ) của một chữ Hán

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập