Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

口音

kǒuyīn
Nghĩa tiếng Việt(ngôn ngữ học) âm thanh lời nói
Âm Hán Việtkhẩu âm
  • 2 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 (ngôn ngữ học) âm thanh lời nói

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

口音

kǒuyin
Nghĩa tiếng Việtgiọng; giọng địa phương
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa