Cấp: HSK 5Từ ghép
语音
Phồn thể: [語音]Nghĩa tiếng Việtâm thanh lời nói; phát âm; cách phát âm thông thường (thay vì cách phát âm văn học) của một ký tự tiếng Trung
Âm Hán Việtngữ âm
- 2 chữ
- 18 nét
- 8 nghĩa
Nghĩa
- 1 âm thanh lời nói
- 2 phát âm
- 3 cách phát âm thông thường (thay vì cách phát âm văn học) của một ký tự tiếng Trung
- 4 ngữ âm
- 5 âm thanh
- 6 giọng nói
- 7 (Internet) trò chuyện thoại
- 8 tin nhắn thoại
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 语音学[語音學]ngữ âm học
- 合成语音[合成語音]ngữ âm tổng hợp
- 网络语音[網絡語音]VoIP (Voice over IP) (máy tính); nói chuyện với người khác qua Internet
- 语音合成[語音合成]tổng hợp giọng nói
- 语音技巧[語音技巧]kỹ năng ngữ âm
- 语音识别[語音識別]nhận dạng giọng nói
- 语音信号[語音信號]tín hiệu giọng nói
- 语音信箱[語音信箱]hộp thư thoại; tin nhắn thoại
- 语音意识[語音意識]nhận thức ngữ âm
- 语音指令[語音指令]lệnh giọng nói (cho nhận dạng giọng nói máy tính)
- 语音失语症[語音失語症]chứng mất ngôn ngữ do rối loạn phát âm
- 短时语音记忆[短時語音記憶]trí nhớ ngắn hạn về ngữ âm
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 从而[從而][tòng nhi]Cấp: HSK 5do đó; qua đó
- 导致[導致][đạo nhí]Cấp: HSK 5dẫn đến; tạo ra; gây ra; mang lại
- 恢复[恢復][khôi hạ]Cấp: HSK 5khôi phục; tiếp tục; phục hồi
- 面积[面積][diện tích]Cấp: HSK 5diện tích (của sàn, mảnh đất, v.v.); diện tích bề mặt; khu đất
- 平衡[bình hành]Cấp: HSK 5cân bằng; trạng thái cân bằng
- 威胁[威脅][uy hiếp]Cấp: HSK 5đe dọa; uy hiếp
- 样式[樣式][dạng thức]Cấp: HSK 5loại; phong cách
- 摇[搖][gieo]Cấp: HSK 5lắc; đung đưa; chèo
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này