Houzii
← Từ điển
Từ ghép

语音失语症

Phồn thể: [語音失語症]
yǔyīnshīyǔzhèng
Nghĩa tiếng Việtchứng mất ngôn ngữ do rối loạn phát âm
  • 5 chữ
  • 42 nét