Houzii
← Từ điển
Từ ghép

语音信箱

Phồn thể: [語音信箱]
yǔyīnxìnxiāng
Nghĩa tiếng Việthộp thư thoại; tin nhắn thoại
  • 4 chữ
  • 42 nét
  • 2 nghĩa