Houzii
← Từ điển
Từ ghép

网络语音

Phồn thể: [網絡語音]
wǎngluòyǔyīn
Nghĩa tiếng ViệtVoIP (Voice over IP) (máy tính); nói chuyện với người khác qua Internet
  • 4 chữ
  • 33 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 VoIP (Voice over IP) (máy tính)
  2. 2 nói chuyện với người khác qua Internet

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập