Houzii
← Từ điển
Từ ghép

短时语音记忆

Phồn thể: [短時語音記憶]
duǎnshíyǔyīnjìyì
Nghĩa tiếng Việttrí nhớ ngắn hạn về ngữ âm
  • 6 chữ
  • 46 nét