Houzii
← Từ điển
Từ ghép

语音学

Phồn thể: [語音學]
yǔyīnxué
Nghĩa tiếng Việtngữ âm học
  • 3 chữ
  • 26 nét

Nghĩa

  1. 1 ngữ âm học

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập