Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
xūn · yìn

窨

Nghĩaxūn ướp trà với hoa; biến thể của 熏 (xūn); yìn hầm
Bộ thủ穴
  • 14 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • xūnướp trà với hoa; biến thể của 熏 (xūn)
  • yìnhầm

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 穴 + 音

  • Phần chỉ nghĩa: 穴
  • Phần chỉ âm: 音

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.